民警
mínjǐng HSK6
Nghĩa
cảnh sát nhân dân
名
“民警巡逻保障社区安全。”
Mínjǐng xúnluó bǎozhàng shèqū ānquán.Cảnh sát nhân dân tuần tra bảo đảm an toàn cộng đồng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“民警巡逻保障社区安全。”
Mínjǐng xúnluó bǎozhàng shèqū ānquán.Cảnh sát nhân dân tuần tra bảo đảm an toàn cộng đồng.
Đang tải...