内衣
nèiyī HSK6
Nghĩa
đồ lót, quần áo lót
名
“她买了一些新的内衣。”
Tā mǎi le yīxiē xīn de nèiyī.Cô ấy mua một số đồ lót mới.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她买了一些新的内衣。”
Tā mǎi le yīxiē xīn de nèiyī.Cô ấy mua một số đồ lót mới.
Đang tải...