排行榜
páihángbǎng HSK6
Nghĩa
bảng xếp hạng
名
“这首歌在排行榜上第一。”
Zhè shǒu gē zài páihángbǎng shàng dì yī.Bài hát này đứng đầu bảng xếp hạng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这首歌在排行榜上第一。”
Zhè shǒu gē zài páihángbǎng shàng dì yī.Bài hát này đứng đầu bảng xếp hạng.
Đang tải...