平方米
píngfāngmǐ HSK6
Nghĩa
mét vuông
量
“这间房子有五十平方米。”
Zhè jiān fángzi yǒu wǔshí píngfāngmǐ.Căn nhà này có 50 mét vuông.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这间房子有五十平方米。”
Zhè jiān fángzi yǒu wǔshí píngfāngmǐ.Căn nhà này có 50 mét vuông.
Đang tải...