茄子
qiézi HSK6
Nghĩa
quả cà tím
名
“我喜欢吃炒茄子。”
Wǒ xǐhuān chī chǎo qiézi.Tôi thích ăn cà tím xào.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢吃炒茄子。”
Wǒ xǐhuān chī chǎo qiézi.Tôi thích ăn cà tím xào.
Đang tải...