求职
qiúzhí HSK6
Nghĩa
xin việc, tìm việc làm
动
“他正在努力求职,希望找到好工作。”
Tā zhèngzài nǔlì qiúzhí, xīwàng zhǎodào hǎo gōngzuò.Anh ấy đang cố gắng xin việc, hy vọng tìm được công việc tốt.