取款
qǔkuǎn HSK6
Nghĩa
rút tiền (ở ngân hàng)
动
“我今天去取款。”
Wǒ jīntiān qù qǔkuǎn.Hôm nay tôi đi rút tiền.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我今天去取款。”
Wǒ jīntiān qù qǔkuǎn.Hôm nay tôi đi rút tiền.
Đang tải...