入
rù HSK6
Nghĩa
vào, đi vào; gia nhập
动
“请入座。”
Qǐng rùzuò.Vui lòng ngồi vào chỗ.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请入座。”
Qǐng rùzuò.Vui lòng ngồi vào chỗ.
Đang tải...