伤亡
shāngwáng HSK6
Nghĩa
thương vong (chết và bị thương)
动/名
“这场事故造成了严重的伤亡。”
Zhè chǎng shìgù zào chéngle yánzhòng de shāngwáng.Vụ tai nạn này gây ra thương vong nghiêm trọng.