商城
shāngchéng HSK6
Nghĩa
trung tâm thương mại, sàn mua sắm
名
“这个商城很大,有很多商店。”
Zhè ge shāngchéng hěn dà, yǒu hěnduō shāngdiàn.Trung tâm thương mại này rất lớn, có rất nhiều cửa hàng.