送行
sòngxíng HSK6
Nghĩa
tiễn, đưa tiễn
“亲友们来机场送行。”
Qīnyǒu men lái jīchǎng sòngxíng.Người thân đến sân bay tiễn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“亲友们来机场送行。”
Qīnyǒu men lái jīchǎng sòngxíng.Người thân đến sân bay tiễn.
Đang tải...