通报
tōngbào HSK6
Nghĩa
thông báo, thông cáo
动/名
“公司通报了最新消息。”
Gōngsī tōngbào le zuìxīn xiāoxī.Công ty đã thông báo tin tức mới nhất.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司通报了最新消息。”
Gōngsī tōngbào le zuìxīn xiāoxī.Công ty đã thông báo tin tức mới nhất.
Đang tải...