同一
tóngyī HSK6
Nghĩa
cùng một, đồng nhất
形
“我们使用的是同一版本的软件。”
Wǒ men shǐ yòng de shì tóng yī bǎn běn de ruǎn jiàn.Chúng tôi đang sử dụng cùng một phiên bản phần mềm.