卧铺
wòpù HSK6
Nghĩa
giường nằm (trên tàu, xe)
名
“火车上有卧铺车厢。”
Huǒchē shàng yǒu wòpù chēxiāng.Trên tàu hỏa có toa nằm.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“火车上有卧铺车厢。”
Huǒchē shàng yǒu wòpù chēxiāng.Trên tàu hỏa có toa nằm.
Đang tải...