无关
wúguān HSK6
Nghĩa
không liên quan
动
“这件事与你无关。”
Zhè jiàn shì yǔ nǐ wúguān.Việc này không liên quan đến bạn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件事与你无关。”
Zhè jiàn shì yǔ nǐ wúguān.Việc này không liên quan đến bạn.
Đang tải...