西班牙语
Xībānyáyǔ HSK6
Nghĩa
tiếng Tây Ban Nha
名
“我正在学习西班牙语。”
Wǒ zhèngzài xuéxí Xībānyáyǔ.Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我正在学习西班牙语。”
Wǒ zhèngzài xuéxí Xībānyáyǔ.Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha.
Đang tải...