响声
xiǎngshēng HSK6
Nghĩa
tiếng động, tiếng vang
名
“夜晚传来了奇怪的响声。”
Yè wǎn chuán lái le qí guài de xiǎng shēng.Đêm khuya vang lên tiếng động lạ.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“夜晚传来了奇怪的响声。”
Yè wǎn chuán lái le qí guài de xiǎng shēng.Đêm khuya vang lên tiếng động lạ.
Đang tải...