小于
xiǎoyú HSK6
Nghĩa
nhỏ hơn, ít hơn
动
“他的成绩小于我的预期。”
Tā de chéng jì xiǎo yú wǒ de yù qī.Kết quả của anh ấy nhỏ hơn dự kiến của tôi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的成绩小于我的预期。”
Tā de chéng jì xiǎo yú wǒ de yù qī.Kết quả của anh ấy nhỏ hơn dự kiến của tôi.
Đang tải...