要好
yàohǎo HSK6
Nghĩa
thân thiết, chơi thân; cầu tiến
形
“他们关系要好,经常一起玩。”
Tā men guān xì yào hǎo , jīng cháng yī qǐ wán 。Họ có quan hệ thân thiết, thường chơi cùng nhau.