意想不到
yìxiǎng bù dào HSK6
Nghĩa
không ngờ tới, bất ngờ
“结果意想不到,很惊喜。”
Jiéguǒ yìxiǎng bù dào, hěn jīngxǐ.Kết quả không ngờ tới, rất vui mừng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“结果意想不到,很惊喜。”
Jiéguǒ yìxiǎng bù dào, hěn jīngxǐ.Kết quả không ngờ tới, rất vui mừng.
Đang tải...