音量
yīnliàng HSK6
Nghĩa
âm lượng
名
“请调低音量,别吵到别人。”
Qǐng tiáo dī yīnliàng, bié chǎo dào biérén.Làm ơn giảm âm lượng, đừng làm ồn người khác.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请调低音量,别吵到别人。”
Qǐng tiáo dī yīnliàng, bié chǎo dào biérén.Làm ơn giảm âm lượng, đừng làm ồn người khác.
Đang tải...