有没有
yǒu méiyǒu HSK6
Nghĩa
có... hay không?, có... không?
“你有没有时间帮我?”
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān bāng wǒ?Bạn có thời gian giúp tôi không?
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你有没有时间帮我?”
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān bāng wǒ?Bạn có thời gian giúp tôi không?
Đang tải...