远离
yuǎnlí HSK6
Nghĩa
rời xa, tránh xa, cách xa
动
“请远离危险区域。”
Qǐng yuǎnlí wēixiǎn qūyù.Xin hãy tránh xa khu vực nguy hiểm.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请远离危险区域。”
Qǐng yuǎnlí wēixiǎn qūyù.Xin hãy tránh xa khu vực nguy hiểm.
Đang tải...