远远
yuǎnyuǎn HSK6
Nghĩa
xa xa; vượt xa, hơn hẳn
“他的成绩远远超过了我。”
Tā de chéngjī yuǎnyuǎn chāoguò le wǒ.Thành tích của anh ấy vượt xa tôi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的成绩远远超过了我。”
Tā de chéngjī yuǎnyuǎn chāoguò le wǒ.Thành tích của anh ấy vượt xa tôi.
Đang tải...