直升机
zhíshēngjī HSK6
Nghĩa
máy bay trực thăng
名
“直升机在山谷中飞行。”
Zhíshēngjī zài shāngǔ zhōng fēixíng.Máy bay trực thăng bay trong thung lũng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“直升机在山谷中飞行。”
Zhíshēngjī zài shāngǔ zhōng fēixíng.Máy bay trực thăng bay trong thung lũng.
Đang tải...