指头
zhǐtou HSK6
Nghĩa
ngón tay, ngón chân
名
“他的指头受伤了,不能写字。”
Tā de zhǐ tou shòu shāng le , bù néng xiě zì 。Ngón tay của anh ấy bị thương, không thể viết chữ.