治病
zhì bìng HSK6
Nghĩa
chữa bệnh, trị bệnh
“医生正在努力治病救人。”
Yī shēng zhèng zài nǔ lì zhì bìng jiù rén 。Bác sĩ đang cố gắng chữa bệnh cứu người.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生正在努力治病救人。”
Yī shēng zhèng zài nǔ lì zhì bìng jiù rén 。Bác sĩ đang cố gắng chữa bệnh cứu người.
Đang tải...