珠宝
zhūbǎo HSK6
Nghĩa
châu báu, nữ trang, đồ trang sức
名
“她戴着漂亮的珠宝参加晚会。”
Tā dài zhe piào liang de zhū bǎo cān jiā wǎn huì 。Cô ấy đeo trang sức đẹp tham dự buổi tiệc tối.