自言自语
zìyán-zìyǔ HSK6
Nghĩa
tự nói một mình, lẩm bẩm một mình
“她喜欢自言自语思考问题。”
Tā xǐhuān zìyán-zìyǔ sīkǎo wèntí.Cô ấy thích tự nói một mình để suy nghĩ vấn đề.