总量
zǒngliàng HSK6
Nghĩa
tổng lượng, tổng sản lượng
名
“今年的总量比去年增加了。”
Jīnnián de zǒngliàng bǐ qùnián zēngjiā le.Tổng lượng năm nay tăng hơn so với năm ngoái.