教室
jiàoshì HSK2
Nghĩa
phòng học, lớp học
名
“我们的教室很大。”
Wǒmen de jiàoshì hěn dà.Phòng học của chúng tôi rất rộng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们的教室很大。”
Wǒmen de jiàoshì hěn dà.Phòng học của chúng tôi rất rộng.
Đang tải...