鱼
yú HSK2
Nghĩa
cá
名
“我很喜欢吃鱼。”
Wǒ hěn xǐhuan chī yú.Tôi rất thích ăn cá.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我很喜欢吃鱼。”
Wǒ hěn xǐhuan chī yú.Tôi rất thích ăn cá.
Đang tải...