向
xiàng HSK2
Nghĩa
về phía, hướng về; đối với (ai đó)
介
“请向右走。”
Qǐng xiàng yòu zǒu.Xin hãy đi về phía bên phải.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请向右走。”
Qǐng xiàng yòu zǒu.Xin hãy đi về phía bên phải.
Đang tải...