| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
xa
我家离学校不远。
Nhà tôi cách trường không xa. |
— | |
| 名 |
đường
这条路很长。
Con đường này rất dài. |
— | |
| 形 |
chậm
她说话慢。
Cô ấy nói chậm. |
— | |
| 名 |
trên đường
路上要小心。
Trên đường phải cẩn thận. |
— | |
| 名 |
bản đồ
你看看地图,我们是不是走错路了?
Bạn xem bản đồ đi, có phải chúng ta đi nhầm đường rồi không? |
— | |
| 名 |
ngã ba, ngã tư, đầu đường
路口有一个红绿灯。
Ngã tư có một đèn giao thông. |
— | |
| 名 |
đường cái, đường phố
马路上有很多车。
Trên đường phố có rất nhiều xe. |
— |
Đang tải...