跟
gēn HSK1
Nghĩa
cùng, với
介
“我跟朋友一起去。”
Wǒ gēn péngyou yīqǐ qù.Tôi đi cùng với bạn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我跟朋友一起去。”
Wǒ gēn péngyou yīqǐ qù.Tôi đi cùng với bạn.
Đang tải...