各种
gèzhǒng HSK3
Nghĩa
các loại, mọi loại
代
“我喜欢各种音乐。”
Wǒ xǐhuān gèzhǒng yīnyuè.Tôi thích các loại nhạc.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢各种音乐。”
Wǒ xǐhuān gèzhǒng yīnyuè.Tôi thích các loại nhạc.
Đang tải...