以来
yǐlái HSK3
Nghĩa
từ…đến nay
名
“三年以来,他没回过家。”
Sān nián yǐlái, tā méi huíguò jiā.Ba năm nay anh ấy chưa về nhà.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“三年以来,他没回过家。”
Sān nián yǐlái, tā méi huíguò jiā.Ba năm nay anh ấy chưa về nhà.
Đang tải...