弹琴
tánqín HSK3
Nghĩa
chơi đàn (piano/dây)
动
“他弹琴弹得很好。”
Tā tánqín tán de hěn hǎo.Anh ấy chơi đàn rất hay.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他弹琴弹得很好。”
Tā tánqín tán de hěn hǎo.Anh ấy chơi đàn rất hay.
Đang tải...