跳舞
tiàowǔ HSK3
Nghĩa
nhảy múa
动
“她每天晚上去跳舞。”
Tā měi tiān wǎnshang qù tiàowǔ.Cô ấy tối nào cũng đi nhảy.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她每天晚上去跳舞。”
Tā měi tiān wǎnshang qù tiàowǔ.Cô ấy tối nào cũng đi nhảy.
Đang tải...