原来
yuánlái HSK2
Nghĩa
hoá ra, vốn dĩ
副/形
“原来你们是同学!”
Yuánlái nǐmen shì tóngxué!Hoá ra các bạn là bạn học!
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“原来你们是同学!”
Yuánlái nǐmen shì tóngxué!Hoá ra các bạn là bạn học!
Đang tải...