照顾
zhàogù HSK2
Nghĩa
chăm sóc
动
“妈妈照顾奶奶。”
Māma zhàogù nǎinai.Mẹ chăm sóc bà.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妈妈照顾奶奶。”
Māma zhàogù nǎinai.Mẹ chăm sóc bà.
Đang tải...