负责
fùzé HSK3
Nghĩa
phụ trách, chịu trách nhiệm
动
“这部分由你负责。”
Zhè bùfen yóu nǐ fùzé.Phần này do bạn phụ trách.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这部分由你负责。”
Zhè bùfen yóu nǐ fùzé.Phần này do bạn phụ trách.
Đang tải...