宽容
kuānróng HSK5
Nghĩa
khoan dung, độ lượng
形/动
“他是个宽容的领导。”
Tā shì ge kuānróng de lǐngdǎo.Anh ấy là một lãnh đạo khoan dung.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是个宽容的领导。”
Tā shì ge kuānróng de lǐngdǎo.Anh ấy là một lãnh đạo khoan dung.
Đang tải...