升职
shēngzhí HSK5
Nghĩa
thăng chức
动
“她去年升职为经理了。”
Tā qùnián shēngzhí wéi jīnglǐ le.Năm ngoái cô ấy được thăng chức làm giám đốc.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她去年升职为经理了。”
Tā qùnián shēngzhí wéi jīnglǐ le.Năm ngoái cô ấy được thăng chức làm giám đốc.
Đang tải...