领导力
lǐngdǎolì HSK5
Nghĩa
năng lực lãnh đạo
名
“他很有领导力。”
Tā hěn yǒu lǐngdǎolì.Anh ấy rất có năng lực lãnh đạo.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他很有领导力。”
Tā hěn yǒu lǐngdǎolì.Anh ấy rất có năng lực lãnh đạo.
Đang tải...