排放
páifàng HSK6
Nghĩa
phát thải, thải ra
动/名
“工厂的废气排放受到严格管控。”
Gōngchǎng de fèiqì páifàng shòudào yángé guǎnkòng.Việc phát thải khí thải của nhà máy chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt.