截止日期
jiézhǐ rìqī HSK6
Nghĩa
ngày deadline, hạn chót
名
“截止日期快到了,他不得不连夜赶工。”
Jiézhǐ rìqī kuài dào le, tā bùdébù lián yè gǎn gōng.Ngày deadline sắp đến, anh ấy không thể không làm thâu đêm.