喘不过气
chuǎn bú guò qì HSK6
Nghĩa
không thở được (ẩn dụ: quá áp lực)
短语
“工作任务堆积如山,让他喘不过气来。”
Gōngzuò rènwù duījī rú shān, ràng tā chuǎn bú guò qì lái.Nhiệm vụ công việc chất đống như núi, khiến anh ấy không thở được.