斐波那契
Fěibō nàqì HSK6
Nghĩa
Fibonacci (nhà toán học)
名
“斐波那契数列出现在许多自然现象中。”
Fěibō nàqì shùliè chūxiàn zài xǔduō zìrán xiànxiàng zhōng.Dãy số Fibonacci xuất hiện trong nhiều hiện tượng tự nhiên.