接轨
jiēguǐ HSK6
Nghĩa
hội nhập, kết nối (với tiêu chuẩn quốc tế)
动
“与国际市场接轨需要时间和努力。”
Yǔ guójì shìchǎng jiēguǐ xūyào shíjiān hé nǔlì.Hội nhập với thị trường quốc tế cần thời gian và nỗ lực.